sạch tội

sạch tội

Sau phiên tòa, bị cáo đã hoàn toàn sạch tội và được trả tự do.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xóa bỏ mọi tội lỗi, lỗi lầm; được minh oan, được chứng minh vô tội: Trạng thái của một người sau khi đã được xác định không phạm phải tội danh hoặc lỗi lầm nào họ bị nghi ngờ hoặc buộc tội.
    • (Nghĩa rộng, tôn giáo) Được tha thứ tội lỗi: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ việc linh hồn được thanh tẩy, không còn vương vấn tội lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau phiên tòa, bị cáo đã hoàn toàn sạch tội được trả tự do. (Sau phiên tòa, bị cáo đã hoàn toàn được minh oan được trả tự do.)
    • Bằng chứng ngoại phạm đã giúp anh ta sạch tội. (Bằng chứng ngoại phạm đã giúp anh ta được chứng minh vô tội.)
    • (Tôn giáo) Linh hồn người quá cố đã được cầu siêu để sạch tội. (Linh hồn người quá cố đã được cầu siêu để thanh tẩy tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng trong sạch tội": Cụm từ diễn tả tâm hồn, tấm lòng trong sạch, không vướng bận điều xấu xa, tội lỗi. Thường dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng.
    • Ông sống một đời ngay thẳng, đến cuối cùng vẫn giữ được lòng trong sạch tội.
  • "Được tuyên bố sạch tội": thuật ngữ pháp lý, chỉ phán quyết chính thức của tòa án.
    • Tòa án đã tuyên bố bị cáo sạch tội thiếu chứng cứ.
  • "Cảm giác sạch tội": Cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản sau khi được giải oan hoặc tự mình vượt qua được mặc cảm tội lỗi.
    • Sau khi thú nhận được tha thứ, anh ấy cảm giác sạch tội.
Biến thể từ gần giống
  • Vô tội (tính từ): Không tội, không phạm lỗi. Từ này nhấn mạnh vào bản chất không phạm tội ngay từ đầu, trong khi "sạch tội" thường nhấn mạnh vào kết quả của một quá trình (xét xử, minh oan).
  • Được minh oan (cụm động từ): Được chứng minh trong sạch, không tội. Gần nghĩa nhất với "sạch tội".
  • Được tha tội (cụm động từ): Được miễn trừ, bỏ qua cho tội lỗi (thường do người quyền tha thứ). Khác với "sạch tội" người được tha tội có thể đã phạm tội, còn người "sạch tội" thì không.
Từ đồng nghĩa
  • Vô can: Không dính líu, không quan hệ đến tội ác hoặc sự việc.
  • Trong sạch: Sạch sẽ, không vết nhơ (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Được giải oan: Được làm sáng tỏ, chứng minh không tội (nhấn mạnh vào hành động giải oan).
Từ trái nghĩa
  • tội: Đã phạm tội.
  • Mắc tội: Phạm vào tội lỗi.
  • Bị kết tội: Bị tuyên án tội.
Thành ngữ liên quan
  • "Oan thì nằm, oan thì ngồi, oan ai nấy chịu, oan ai nấy mang": Thành ngữ nói về nỗi oan ức khó giải, trái ngược với việc được "sạch tội".
  • "Lời nói gió bay, oan ức đầy mình": Nhấn mạnh sự dễ dàng bị hàm oan hậu quả nặng nề của , từ đó làm nổi bật giá trị của việc được "sạch tội".